xung thiên
Định nghĩa
- Tính từ (cổ):
- Bay lên đến trời: "xung thiên" mô tả một vật, một sự việc hoặc một trạng thái có chiều hướng vươn lên rất cao, chạm tới bầu trời.
- Rất lớn, mãnh liệt: Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ mức độ cực kỳ cao, như cơn giận dữ dội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Ngọn tháp cổ xung thiên sừng sững giữa lòng thành phố. (Ngọn tháp cổ cao vút đến tận trời, đứng vững chãi ở trung tâm thành phố.)
- Khói lửa xung thiên từ trận hỏa hoạn. (Khói và lửa bốc lên cao tới tận trời từ vụ cháy lớn.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Cơn thịnh nộ của ông ta xung thiên. (Cơn giận của ông ta dữ dội đến mức như bốc lên tới trời.)
- Khí thế của đội quân xung thiên, không gì cản nổi. (Tinh thần chiến đấu của đội quân cao ngất, không có gì ngăn chặn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nộ khí xung thiên": cụm từ cố định, nghĩa là cơn giận dữ dội, bốc lên tới trời.
- Nghe tin con bị bắt nạt, ông nổi nộ khí xung thiên. (Khi nghe tin con bị bắt nạt, ông ta nổi cơn giận dữ dội.)
- Trong văn học cổ, "nộ khí xung thiên" thường mô tả các nhân vật anh hùng khi bị xúc phạm. (Trong văn học cổ, cụm từ này thường được dùng để miêu tả các nhân vật anh hùng khi bị xúc phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Xung (động từ): lao thẳng, đâm thẳng về phía trước; cũng có nghĩa là "vọt lên, bay lên".
- Xung phong: lao lên phía trước trong chiến đấu.
- Thiên (danh từ): trời, bầu trời.
- Thiên đường: nơi ở của thần linh, nơi cực lạc.
Từ đồng nghĩa
- Vọt lên trời: bay lên rất cao, tương tự "xung thiên" nhưng ít trang trọng hơn.
- Cao ngất: rất cao, chạm tới trời.
- Ngọn núi cao ngất. (Ngọn núi rất cao.)
- Mãnh liệt: dữ dội, mạnh mẽ (dùng cho cảm xúc).
- Cơn giận mãnh liệt. (Cơn giận rất dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
- Nộ khí xung thiên: (đã giải thích ở trên) cơn giận dữ dội như bốc lên tới trời.
- Khí thế xung thiên: tinh thần, ý chí mạnh mẽ vươn lên.
- Đội bóng ra sân với khí thế xung thiên. (Đội bóng ra sân với tinh thần mạnh mẽ, quyết tâm cao.)